Tới nội dung chính

囹

囹
líng
linh
⼞bộ vi · 8 nét

dùng trong từ "nhà tù; lao ngục"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong từ "nhà tù; lao ngục"

囹
líng
linh
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu