Tới nội dung chính

囸

囸
rì
⼞bộ vi · 8 nét

ngày

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày(kế thừa)

    中一个昼夜;从早到晚的时间yī gè zhòuyè;cóng zǎo dào wǎn de shíjiān

    • ?

      Hôm nay là ngày gì?

  2. 貳名danh từ

    mặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật(kế thừa)

    中太阳,地球围绕它转的星球tàiyáng、dìqiú wéirào tā zhuǎn de xīngqiú

  3. 參名danh từ

    Nhật (viết tắt của Nhật Bản)(kế thừa)

    中日本的简写;代表日本国rìběn de jiǎnxiě;dàibiǎo rìběn guó

    • 。

      Nhật Bản là một quốc gia xinh đẹp.

  4. 肆名danh từ

    ngày (trong tháng); ngày; mặt trời; Nhật Bản(kế thừa)

    中一个月中的某一天yī gè yuè zhōng de mǒu yì tiān

    • ?

      Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

  5. 伍动động từ

    giao hợp nam nữ (tục); quan hệ tình dục (tục)(kế thừa)

    中与某人发生性关系yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi

    • 。

      Anh ta đã ngủ với người phụ nữ đó.

囸
rì
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu