Tới nội dung chính

囆

囆
chài
⼝bộ khẩu · 21 nét

Chữ dùng trong tên người thời cổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Chữ dùng trong tên người thời cổ

囆
chài
BỘ THỦ⼝
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu