Tới nội dung chính

嚭

嚭
pǐ
phỉ
⼝bộ khẩu · 19 nét

xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng

  2. 貳名danh từ

    vận may lớn; phúc lớn

嚭
pǐ
phỉ
BỘ THỦ⼝
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu