Tới nội dung chính

嚜

嚜
me
ma
⼝bộ khẩu · 18 nét

trợ từ cuối câu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    trợ từ cuối câu

    • ,?

      Bạn thích cái này, phải không?

嚜
me
ma
BỘ THỦ⼝
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu