Tới nội dung chính

嚚

嚚
yín
ngân
⼝bộ khẩu · 18 nét

ngu ngốc mà ngoan cố; không thành thật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngu ngốc mà ngoan cố; không thành thật

  2. 貳形tính từ

    ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)

嚚
yín
ngân
BỘ THỦ⼝
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu