bộ khẩu · 18 nét

hắt hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hắt hơi(kế thừa)

    • Anh ấy đã hắt hơi một cái.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.