Tới nội dung chính

嚏

嚏
tì
xì
⼝bộ khẩu · 17 nét

hắt hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hắt hơi

    • 。

      Anh ấy đã hắt hơi một cái.

嚏
tì
xì
BỘ THỦ⼝
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu