Tới nội dung chính

嚅

嚅
rú
nhu
⼝bộ khẩu · 17 nét

lảm nhảm; nói liên miên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lảm nhảm; nói liên miên

嚅
rú
nhu
BỘ THỦ⼝
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu