Tới nội dung chính

嚄

嚄
huò
hoát
⼝bộ khẩu · 16 nét

Ồ! (thán từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Ồ! (thán từ)

    • !!

      Ồ! Bạn đến rồi!

嚄
huò
hoát
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu