Tới nội dung chính

嚃

嚃
tà
tháp
⼝bộ khẩu · 16 nét

(văn) uống; nuốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) uống; nuốt

嚃
tà
tháp
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu