Tới nội dung chính

噻

噻
sāi
⼝bộ khẩu · 16 nét

âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

噻
sāi
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu