Tới nội dung chính

噱

噱
jué
cược
⼝bộ khẩu · 16 nét

tiếng cười to; cười ha hả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng cười to; cười ha hả

    • 。

      Anh ấy phát ra tiếng cười lớn.

噱
jué
cược
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu