Tới nội dung chính

噔

噔
dēng
đăng
⼝bộ khẩu · 15 nét

tiếng thình; tiếng huỳnh huỵch (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng thình; tiếng huỳnh huỵch (tượng thanh)

    • 。

      Anh ấy ngã cái 'đăng'.

噔
dēng
đăng
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu