Tới nội dung chính

嘹

嘹
liáo
liệu
⼝bộ khẩu · 15 nét

dùng trong 嘹亮[liao2 liang4] và 嘹喨[liao2 liang4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 嘹亮[liao2 liang4] và 嘹喨[liao2 liang4]

嘹
liáo
liệu
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu