Tới nội dung chính

嘭

嘭
pēng
⼝bộ khẩu · 15 nét

(tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

1 nghĩa#18536
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) bùm; đùng; đoàng

    • !。

      Bùm! Cửa đóng lại rồi.

嘭
pēng
BỘ THỦ⼝
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu