Tới nội dung chính

嘚

嘚
dē
⼝bộ khẩu · 14 nét

tiếng lộp cộp (tiếng vó ngựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng lộp cộp (tiếng vó ngựa)

    • 。

      Tiếng vó ngựa lóc cóc.

嘚
dē
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu