Tới nội dung chính

嘏

嘏
gǔ
hỗ
⼝bộ khẩu · 14 nét

cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành

  2. 貳名danh từ

    phúc thọ; trường thọ

嘏
gǔ
hỗ
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu