thích
bộ khẩu · 14 nét

tiếng thì thầm; tiếng xì xào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    tiếng thì thầm; tiếng xì xào

    • Anh ấy thì thầm nói chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.