Tới nội dung chính

嘀

嘀
dí
đê
⼝bộ khẩu · 14 nét

dùng trong 嘀咕[di2 gu5]

1 nghĩa#42907
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    dùng trong 嘀咕[di2 gu5]

嘀
dī
đê
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu