Tới nội dung chính

嗻

嗻
zhè
chạ
⼝bộ khẩu · 14 nét

Vâng! Dạ! (khẩu ngữ cũ, biểu thị sự vâng lệnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    Vâng! Dạ! (khẩu ngữ cũ, biểu thị sự vâng lệnh)

    • !。

      Chạ! Tôi hiểu rồi.

嗻
zhè
chạ
BỘ THỦ⼝
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu