Tới nội dung chính

嗜

嗜
shì
thị
⼝bộ khẩu · 13 nét

nghiện; ham thích; đam mê

3 nghĩa#21222
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghiện; ham thích; đam mê

    • 。

      Anh ấy nghiện rượu như mạng sống.

  2. 貳动động từ

    sở thích; thích

  3. 參名danh từ

    ưa thích; say mê; có thiên hướng về

嗜
shì
thị
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu