Tới nội dung chính

嗕

嗕
Rù
nhóc
⼝bộ khẩu · 13 nét

bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bộ tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc

嗕
Rù
nhóc
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu