Tới nội dung chính

嗈

嗈
yōng
⼝bộ khẩu · 13 nét

lấp đầy; tắc nghẽn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lấp đầy; tắc nghẽn

嗈
yōng
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu