Tới nội dung chính

嗃

嗃
hè
hạc
⼝bộ khẩu · 13 nét

nghiêm khắc quở mắng; la rầy nghiêm nghị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghiêm khắc quở mắng; la rầy nghiêm nghị

    • 。

      Anh ấy mắng anh ta một trận.

嗃
hè
hạc
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu