Tới nội dung chính

喼

喼
jié
⼝bộ khẩu · 12 nét

hộp; vali (khẩu ngữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hộp; vali (khẩu ngữ)

  2. 貳动động từ

    phiên âm các từ có âm "kip-", "cap-"…

喼
jié
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu