Tới nội dung chính

喹

喹
kuí
khuê
⼝bộ khẩu · 12 nét

dùng trong 喹啉[kui2 lin2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 喹啉[kui2 lin2]

喹
kuí
khuê
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu