Tới nội dung chính

喱

喱
lí
ly
⼝bộ khẩu · 12 nét

hạt (đơn vị đo khối lượng, khoảng 0,065 gam)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    hạt (đơn vị đo khối lượng, khoảng 0,065 gam)

    • ?

      Một ly bằng bao nhiêu gram?

  2. 貳名danh từ

    cà ri

喱
lí
ly
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu