Tới nội dung chính

喭

喭
yàn
ngạn
⼝bộ khẩu · 12 nét

viếng; chia buồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    viếng; chia buồn

喭
yàn
ngạn
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu