Tới nội dung chính

喦

喦
niè
nham
⼝bộ khẩu · 12 nét

nói nhiều; lắm lời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nói nhiều; lắm lời

喦
niè
nham
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu