Tới nội dung chính

喣

喣
xǔ
hú
⼝bộ khẩu · 12 nét

thổi hơi vào; hà hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thổi hơi vào; hà hơi

喣
xǔ
hú
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu