Tới nội dung chính

喋

喋
dié
điệp
⼝bộ khẩu · 12 nét

dùng trong từ "nói liên miên"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong từ "nói liên miên"

  2. 貳动động từ

    (dùng trong từ ghép) đẫm máu; máu chảy lênh láng

喋
dié
điệp
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu