Tới nội dung chính

喁

喁
yóng
ngung
⼝bộ khẩu · 12 nét

(văn) (cá) ngoi miệng lên mặt nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) (cá) ngoi miệng lên mặt nước

喁
yóng
ngung
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu