Tới nội dung chính

喀

喀
kā
ca
⼝bộ khẩu · 12 nét

tiếng ho hoặc tiếng nôn (từ tượng thanh)

1 nghĩa#35873
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng ho hoặc tiếng nôn (từ tượng thanh)

    • 。

      Anh ấy ho một tiếng.

喀
kā
ca
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu