Tới nội dung chính

啶

啶
dìng
đính
⼝bộ khẩu · 11 nét

gốc pyridine; vòng azin (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gốc pyridine; vòng azin (hóa học)

    • 。

      Đinh là một hợp chất hữu cơ.

啶
dìng
đính
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu