Tới nội dung chính

啫

啫
zhě
gia
⼝bộ khẩu · 11 nét

dùng trong từ "thạch" (chỉ dùng trong tổ hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    dùng trong từ "thạch" (chỉ dùng trong tổ hợp)

啫
zhě
gia
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu