Tới nội dung chính

啤

啤
pí
bia
⼝bộ khẩu · 11 nét

bia

1 nghĩa#23568
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bia

    • 。

      Tôi thích uống bia.

啤
pí
bia
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu