Tới nội dung chính

啡

啡
fēi
phê
⼝bộ khẩu · 11 nét

âm phiên âm trong từ mượn (thường dùng trong "cà phê")

1 nghĩa#31219
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm phiên âm trong từ mượn (thường dùng trong "cà phê")

啡
fēi
phê
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu