Tới nội dung chính

唹

唹
yú
ớ
⼝bộ khẩu · 11 nét

mỉm cười với ai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mỉm cười với ai

唹
yú
ớ
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu