Tới nội dung chính

唳

唳
lì
lệ
⼝bộ khẩu · 11 nét

tiếng kêu của hạc hoặc ngỗng trời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng kêu của hạc hoặc ngỗng trời

    • 。

      Hạc tiên kêu trên không trung.

唳
lì
lệ
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu