Tới nội dung chính

唠

唠
láo
lao
⼝bộ khẩu · 10 nét

dùng trong 嘮叨|唠叨[lao2 dao5]

1 nghĩa#43447
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 嘮叨|唠叨[lao2 dao5]

唠
láo
lao
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu