Tới nội dung chính

唝

唝
hǒng
cống
⼝bộ khẩu · 10 nét

dùng trong tên một bài hát cổ, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong tên một bài hát cổ, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]

唝
gòng
cống
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu