Tới nội dung chính

唛

唛
mài
mác
⼝bộ khẩu · 10 nét

nhãn hiệu; mác (ký hiệu đóng gói hàng hóa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhãn hiệu; mác (ký hiệu đóng gói hàng hóa)

    • ?

      Cái mác này có nghĩa là gì?

  2. 貳名danh từ

    nhãn hiệu; mác (ký hiệu trên hàng hóa)

唛
mài
mác
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu