Tới nội dung chính

唑

唑
zuò
doạ
⼝bộ khẩu · 10 nét

hợp chất azole (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hợp chất azole (hóa học)

    • 。

      Azole là một hợp chất hữu cơ.

唑
zuò
doạ
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu