Tới nội dung chính

唈

唈
yì
ấp
⼝bộ khẩu · 10 nét

hồi hộp; đánh trống ngực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hồi hộp; đánh trống ngực

  2. 貳动động từ

    thở ngắn; hụt hơi

唈
yì
ấp
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu