Tới nội dung chính

唂

唂
gū
⼝bộ khẩu · 10 nét

tiếng chim kêu (từ tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng chim kêu (từ tượng thanh)

    • 。

      Chim hót líu lo.

唂
gū
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu