Tới nội dung chính

哿

哿
gě
cả
⼝bộ khẩu · 10 nét

xuất sắc; tuyệt vời

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    • 。

      Ý tưởng này rất hay.

  2. 貳形tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

  3. 參名danh từ

    tốt lành; an khang

哿
gě
cả
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu