Tới nội dung chính

哱

哱
bō
bột
⼝bộ khẩu · 10 nét

tiếng động; dùng trong từ "hô bột bột"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng động; dùng trong từ "hô bột bột"

哱
bō
bột
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu