Tới nội dung chính

哰

哰
láo
lao
⼝bộ khẩu · 10 nét

tiếng lảm nhảm (dùng trong từ lảm nhảm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng lảm nhảm (dùng trong từ lảm nhảm)

哰
láo
lao
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu