Tới nội dung chính

哜

哜
jì
tế
⼝bộ khẩu · 9 nét

nhấp môi; nhấp một ngụm nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhấp môi; nhấp một ngụm nhỏ

    • 。

      Anh ấy nhấp một ngụm nước.

哜
jì
tế
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu